văn hiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truyền thống văn hóa lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc: "văn hiến" chỉ toàn bộ những giá trị văn hóa vật chất và tinh thần được tích lũy, lưu truyền qua nhiều thế hệ, thể hiện bản sắc và trình độ phát triển của một quốc gia, dân tộc.
- Nền văn hóa có tổ chức, có lịch sử lâu dài: "văn hiến" nhấn mạnh khía cạnh có hệ thống, có ghi chép, có truyền thống trong văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việt Nam là một đất nước có nền văn hiến lâu đời. (Việt Nam có truyền thống văn hóa tốt đẹp được gìn giữ qua nhiều thế kỷ.)
- Bảo tồn văn hiến là trách nhiệm của mỗi công dân. (Giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống là bổn phận của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nền văn hiến": hệ thống giá trị văn hóa của một dân tộc.
- Dân tộc ta đã xây dựng nền văn hiến rực rỡ qua hàng nghìn năm. (Người Việt đã tạo dựng một hệ thống văn hóa phong phú và lâu bền.)
"văn hiến Việt Nam": truyền thống văn hóa riêng của người Việt.
- Văn hiến Việt Nam kết tinh từ tinh hoa của nhiều vùng miền. (Truyền thống văn hóa Việt được hình thành từ những giá trị tốt đẹp của các địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Văn hóa (danh từ): toàn bộ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra — rộng hơn "văn hiến".
- Văn hóa ẩm thực Việt rất đa dạng. (Các tập quán ăn uống của Việt phong phú.)
Văn minh (danh từ): trình độ phát triển cao của xã hội, thường gắn với kỹ thuật và tổ chức — khác "văn hiến" ở chỗ nhấn mạnh tiến bộ.
- Văn minh nhân loại đã đạt nhiều thành tựu. (Xã hội loài người đã phát triển vượt bậc.)
Từ đồng nghĩa
- Truyền thống văn hóa: những giá trị văn hóa được lưu truyền qua thời gian.
- Di sản văn hóa: những sản phẩm văn hóa có giá trị được bảo tồn.
- Nền văn hóa dân tộc: hệ thống văn hóa đặc trưng của một dân tộc.
Thành ngữ liên quan
- Văn hiến nghìn năm: truyền thống văn hóa kéo dài suốt nghìn năm lịch sử.
- Thủ đô Hà Nội là biểu tượng của văn hiến nghìn năm. (Hà Nội là nơi hội tụ và lưu giữ những giá trị văn hóa lâu đời nhất của dân tộc.)